tiếng vọng

tiếng vọng

Tiếng vọng từ vách núi vọng lại lời gọi của người leo núi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm thanh dội lại từ một bề mặt: "tiếng vọng" chỉ âm thanh phát ra từ một nguồn, sau đó gặp vật cản (như vách núi, tường, hang động) dội ngược trở lại, thường nghe thấy sau một khoảng thời gian ngắn so với âm thanh gốc.
    • Hình ảnh ẩn dụ về sự ảnh hưởng hoặc tác động kéo dài: "tiếng vọng" còn được dùng để chỉ những dư âm, ảnh hưởng hoặc hậu quả từ một sự kiện, hành động trong quá khứ vẫn còn vang vọng đến hiện tại.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (âm thanh dội lại):

    • Hét lớn vào hang động, anh ấy nghe thấy tiếng vọng của chính mình. (Âm thanh dội từ vách đá trở lại tai người hét.)
    • Tiếng vọng từ vách núi làm tăng thêm vẻ hùng vĩ của thung lũng. (Âm thanh dội lại tạo hiệu ứng âm thanh đặc biệt.)
  • Nghĩa ẩn dụ (ảnh hưởng kéo dài):

    • Những lời dạy của ông bà vẫn còn tiếng vọng trong tâm trí tôi. (Bài học từ quá khứ vẫn còn ảnh hưởng đến suy nghĩ hiện tại.)
    • Cuộc chiến tranh để lại tiếng vọng đau thương qua nhiều thế hệ. (Hậu quả của chiến tranh vẫn còn tác động lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiếng vọng lịch sử": dư âm hoặc bài học từ quá khứ.

    • Tiếng vọng lịch sử nhắc nhở chúng ta về những sai lầm không nên lặp lại. (Ảnh hưởng của sự kiện lịch sử vẫn còn giá trị.)
  • "tiếng vọng trong văn chương": hình ảnh, chủ đề được lặp lại hoặc phát triển từ tác phẩm trước.

    • Bài thơ này mang tiếng vọng của thơ ca cổ điển. (Phong cách, nội dung gợi nhớ đến truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Vang vọng (động từ): lan tỏa dội lại nhiều lần.

    • Tiếng chuông chùa vang vọng khắp thung lũng. (Âm thanh lan xa dội lại từ nhiều phía.)
  • Dội lại (động từ): âm thanh bật trở lại sau khi gặp vật cản.

    • Âm thanh dội lại từ bức tường. (Hiện tượng vật tương tự tiếng vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Âm vang: âm thanh lan tỏa kéo dài.
  • Dư âm: âm thanh hoặc ảnh hưởng còn sót lại sau khi sự việc kết thúc.
  • Hồi âm: âm thanh trả lời hoặc dội lại từ xa.
Thành ngữ liên quan
  • Tiếng vọng của quá khứ: dư âm, ảnh hưởng từ những sự kiện đã qua.

    • Những ký ức tuổi thơ tiếng vọng của quá khứ êm đềm. (Ảnh hưởng của ký ức vẫn còn trong hiện tại.)
  • Tiếng vọng không lời: sự im lặng mang ý nghĩa sâu sắc, như một lời nhắn gửi không thành lời.

    • Sự ra đi của ông để lại tiếng vọng không lời trong lòng mọi người. (Sự vắng mặt gây xúc động mạnh mẽ.)